rập rờn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuyển động lên xuống nhẹ nhàng, không đều và liên tục trên mặt nước hoặc trong không khí: "rập rờn" mô tả chuyển động uốn lượn, dao động nhẹ, thường của vật thể mềm mại như sóng nước, ánh sáng, cánh bướm hoặc ngọn lửa.
- Chập chờn, không ổn định: Có thể dùng để diễn tả trạng thái mờ ảo, không rõ ràng hoặc cảm xúc, ý nghĩ dao động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ánh đèn từ những con thuyền rập rờn trên mặt sông. (Ánh đèn từ những con thuyền chập chờn, dao động nhẹ trên mặt sông.)
- Những ngọn nến rập rờn trong gió trước bàn thờ. (Những ngọn nến cháy lập lòe, dao động trong gió trước bàn thờ.)
- Cảm xúc trong lòng cô rập rờn khó tả. (Cảm xúc trong lòng cô dao động, chập chờn khó diễn tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rập rờn rập rờn": Lặp lại từ để nhấn mạnh tính chất liên tục, nhịp nhàng của chuyển động hoặc trạng thái.
- Bóng cây rập rờn rập rờn in trên mặt nước hồ. (Bóng cây chập chờn, dao động liên tục in trên mặt nước hồ.)
Dùng trong văn chương để tả cảnh hoặc tâm trạng mang tính chất mơ hồ, hư ảo.
- Ký ức tuổi thơ rập rờn hiện về trong giấc mơ. (Ký ức tuổi thơ mờ ảo, chập chờn hiện về trong giấc mơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dập dờn (tính từ): Là từ đồng nghĩa, cùng chỉ chuyển động lên xuống nhịp nhàng. "Rập rờn" thường được coi là biến thể phương ngữ hoặc cách nói khác của "dập dờn".
- Chập chờn (tính từ): Gần nghĩa, thường nhấn mạnh sự không ổn định, lúc có lúc không, lúc rõ lúc mờ (thường cho ánh sáng, trạng thái ý thức).
- Lập lòe (tính từ): Thường dùng cho ánh sáng (như lửa, đèn) nhấp nháy, cháy không đều.
Từ đồng nghĩa
- Dập dờn: Dao động nhẹ nhàng, lên xuống.
- Chập chờn: Lúc ẩn lúc hiện, không ổn định.
- Bập bềnh: Chuyển động lên xuống trên mặt nước (thường cho vật thể nổi).
- Lên xuống: Chuyển động theo phương thẳng đứng.
Thành ngữ liên quan
- Lòng dạ rập rờn: Thành ngữ diễn tả tâm trạng bồn chồn, dao động, không yên.
- Nghe tin ấy, lòng dạ anh ta cứ rập rờn không yên. (Nghe tin ấy, lòng dạ anh ta cứ bồn chồn, dao động không yên.)
- x. dập dờn.